tái lại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mắc lại, xuất hiện trở lại (một lần nữa): Dùng để chỉ việc một tình trạng, đặc biệt là một căn bệnh hoặc một vấn đề không mong muốn, quay trở lại sau một thời gian đã khỏi hoặc đã tạm dừng.
- Tái phát: Là một cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự, thường dùng trong y học.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm, bệnh viêm khớp của bà tái lại khi thời tiết chuyển lạnh.
- Anh ấy đã cai nghiện thành công nhưng nếu không kiên định, rất dễ tái lại.
- Cơn sốt tái lại khiến bệnh nhân mệt mỏi hơn. (Ví dụ từ ngữ cảnh tham khảo)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tái phát": Đây là từ đồng nghĩa và có thể thay thế cho "tái lại" trong hầu hết ngữ cảnh, đặc biệt trang trọng hơn.
- Khối u đã tái phát sau đợt điều trị.
- "tái diễn": Thường dùng cho các sự kiện, tình huống tiêu cực lặp lại.
- Tình trạng ùn tắc giao thông tái diễn vào giờ cao điểm.
Biến thể và từ gần giống
- Tái phát (động từ): Mắc lại (bệnh), xảy ra lại (sự việc tiêu cực). Đây là từ phổ biến và trang trọng hơn.
- Tái diễn (động từ): Diễn ra lại, thường chỉ sự kiện không mong muốn.
- Tái nhiễm (động từ): Nhiễm bệnh lại từ nguồn bên ngoài.
- Tái phạm (động từ): Phạm tội hoặc vi phạm lại.
Từ đồng nghĩa
- Tái phát: Mắc lại (bệnh).
- Quay lại: Trở lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả điều tích cực).
- Tái diễn: Xảy ra lại (sự việc).
Lưu ý sử dụng
- Từ "tái lại" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Trong văn bản y khoa hoặc văn phong trang trọng, "tái phát" được ưu tiên sử dụng hơn.
- "Tái lại" chủ yếu mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự trở lại của những điều không tốt như bệnh tật, thói quen xấu, vấn đề khó khăn.
- Mắc lại một lần nữa: Sốt rét tái lại.